1. Vải địa kỹ thuật TS50 là gì?
Vải địa kỹ thuật TS50 là dòng vải địa không dệt Polyfelt có xuất xứ Malaysia. Sản phẩm thuộc nhóm vải địa sợi dài liên tục, được liên kết cơ học để tạo cấu trúc ổn định. Polyfelt TS được sản xuất từ polypropylene và có khả năng đáp ứng các yêu cầu về phân cách, lọc và thoát nước.
Với cường độ chịu kéo 15kN/m, TS50 phù hợp cho nhiều hạng mục hạ tầng. Sản phẩm thường được sử dụng trong nền đường, xử lý đất yếu và hệ thống thoát nước.

2. Thông số nổi bật của vải địa kỹ thuật TS50
Sản phẩm vải địa TS50, chỉ tiêu quan trọng của vải địa kỹ thuật TS50 là cường độ chịu kéo đạt 15kN/m. Đây là thông số thể hiện khả năng chịu lực kéo của vải theo phương thử nghiệm ISO 10319. Thông số kỹ thuật của vải địa TS50 như sau:
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Đơn vị | TS50 |
|---|---|---|---|
| Cường độ chịu kéo | ISO 10319 | kN/m | 15,0 |
| Độ dãn dài khi đứt (md/cd) | ISO 10319 | % | 75/35 |
| Cường độ kéo giật (md/cd) | ASTM D4632 | N | 920/810 |
| Sức kháng thủng CBR | ISO 12236 | N | 2350 |
| Lưu lượng thấm đứng tại 50mm | ISO 11058 | l/m²/s | 85 |
| Hệ số thấm đơn vị | ASTM D4491 | s⁻¹ | 2,0 |
| Kích thước lỗ biểu kiến O95 | ASTM D4751 | mm | 0,21 |
| Khối lượng đơn vị | ISO 9864, ASTM D5261 | g/m² | 200 |
| Chiều dày | ISO 9863-1, ASTM D5199 | mm | 1,9 |
3. Ưu điểm của vải địa không dệt TS50
Vải địa kỹ thuật TS50 có cấu trúc sợi liên tục nên tạo được độ ổn định tốt khi sử dụng trong nền đất. Vật liệu có thể đảm nhiệm chức năng phân cách giữa đất nền và lớp cấp phối.
Khi bố trí đúng trong kết cấu, vải giúp hạn chế hiện tượng trộn lẫn đất với vật liệu đắp. Điều này góp phần duy trì chiều dày và tính ổn định của lớp vật liệu phía trên.
Ngoài chức năng phân cách, vải địa không dệt còn hỗ trợ lọc và thoát nước. Nước có thể đi qua cấu trúc vải, trong khi hạn chế sự di chuyển của các hạt đất. Đây là những chức năng chính của dòng Polyfelt TS.
4. Ứng dụng của vải địa kỹ thuật TS50
Vải địa kỹ thuật TS50 có thể được sử dụng trong nhiều công trình xây dựng và hạ tầng.
- Nền đường giao thông: Phân cách đất nền với lớp đá cấp phối.
- Xử lý nền đất yếu: Hạn chế sự xáo trộn giữa đất và vật liệu đắp.
- Công trình thoát nước: Làm lớp lọc cho hệ thống thoát nước.
- Công trình thủy lợi: Hỗ trợ lọc và kiểm soát dòng nước qua nền.
- Mái dốc và kè: Hỗ trợ bảo vệ lớp đất trước tác động của dòng nước.
- Sân bãi: Tạo lớp phân cách giữa nền đất và lớp vật liệu xây dựng.
Một tài liệu thiết kế nền đất yếu từng sử dụng Polyfelt TS50 tại đáy nền nhằm hỗ trợ ổn định nền. Điều này cho thấy sản phẩm có thể được lựa chọn trong các kết cấu xử lý nền phù hợp với thiết kế.
5. Hướng dẫn thi công TS50
Trước khi trải vải, cần xử lý và san phẳng mặt bằng. Những vật sắc nhọn có nguy cơ gây thủng vải cần được loại bỏ.
Vải được trải phẳng theo phạm vi thiết kế. Các tấm vải cần chồng mí hoặc liên kết theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Sau khi trải xong, cần phủ lớp vật liệu bảo vệ phù hợp. Không nên để thiết bị cơ giới hoạt động trực tiếp trên lớp vải chưa được bảo vệ.
6. Kết luận
Vải địa TS50 là vải địa không dệt Polyfelt xuất xứ Malaysia. Sản phẩm có cường độ chịu kéo 15kN/m, phù hợp với các yêu cầu phân cách, lọc và hỗ trợ thoát nước.
Với đặc tính sợi dài liên tục và khả năng ứng dụng linh hoạt, TS50 là vật liệu phù hợp cho nhiều công trình giao thông và địa kỹ thuật. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật thực tế của từng công trình.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.