1. Vải địa kỹ thuật TS80 là gì?
Vải địa kỹ thuật TS80 là dòng vải địa không dệt Polyfelt được sử dụng trong nhiều công trình địa kỹ thuật. TS80 có cường độ chịu kéo 28kN/m.
Sản phẩm có xuất xứ Malaysia và được sản xuất theo dạng vải địa không dệt. Cấu trúc này giúp vật liệu đảm nhiệm tốt các chức năng phân cách, lọc và thoát nước.
Dòng Polyfelt TS được giới thiệu là vải không dệt xuyên kim sợi dài liên tục. Các sản phẩm trong dòng TS có dải cường độ từ 9,5 đến 28kN/m. TS80 là cấp có cường độ 28kN/m trong dòng này.
Vải địa TS80 được sản xuất từ nguyên liệu 100% polypropylene chính phẩm được ổn định hóa UV. Đặc biệt Polyfelt TS80 chống tia UV tốt khi giữ được hơn 70% cường độ ban đầu sau 3 tháng phơi ngoài trời.
Với khả năng chịu kéo cao, vải địa kỹ thuật TS80 phù hợp với những công trình yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học tốt.

2. Thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật TS80
Vải địa kỹ thuật TS80 có các chỉ tiêu nổi bật như sau:
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Đơn vị | TS80 |
|---|---|---|---|
| Cường độ chịu kéo | ISO 10319 | kN/m | 28,0 |
| Độ dãn dài khi đứt (md/cd) | ISO 10319 | % | 80/40 |
| Cường độ kéo giật (md/cd) | ASTM D4632 | N | 1770/1650 |
| Sức kháng thủng CBR | ISO 12236 | N | 4250 |
| Lưu lượng thấm đứng tại 50mm | ISO 11058 | l/m²/s | 50 |
| Hệ số thấm đơn vị | ASTM D4491 | s⁻¹ | 1,7 |
| Kích thước lỗ biểu kiến O95 | ASTM D4751 | mm | 0,15 |
| Khối lượng đơn vị | ISO 9864, ASTM D5261 | g/m² | 400 |
| Chiều dày | ISO 9863-1, ASTM D5199 | mm | 3,2 |
Xuất xứ: Malaysia.
3. Ưu điểm nổi bật của vải địa kỹ thuật TS80
Cường độ chịu kéo 28kN/m
Vải địa không dệt TS80 có cường độ chịu kéo 28kN/m. Đây là thông số quan trọng khi vật liệu được sử dụng trong kết cấu chịu tác động cơ học.
Cường độ cao giúp vải đáp ứng tốt hơn những yêu cầu về ổn định nền. Sản phẩm có thể được lựa chọn cho các công trình cần khả năng chịu kéo đáng kể.
Khả năng phân cách hiệu quả
Khi đặt giữa đất nền và vật liệu đắp, vải tạo ra một lớp phân cách. Lớp này giúp hạn chế sự trộn lẫn giữa đất yếu và vật liệu cấp phối.
Đây là chức năng quan trọng trong xây dựng nền đường. Đặc biệt, vải địa polyfelt TS80 phù hợp với những hạng mục cần duy trì sự ổn định của lớp vật liệu phía trên.
Khả năng lọc và thoát nước
Cấu trúc không dệt giúp vải địa TS80 có khả năng cho nước đi qua. Đồng thời, vật liệu hỗ trợ kiểm soát sự dịch chuyển của các hạt đất.
Nhờ đặc tính này, vải có thể sử dụng trong các lớp lọc ngược. Sản phẩm cũng phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước địa kỹ thuật.
4. Ứng dụng của vải địa kỹ thuật TS80
Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS80 có thể sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng và hạ tầng. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Xử lý nền đường trên nền đất yếu.
- Phân cách nền đất và lớp cấp phối.
- Làm lớp lọc ngược cho công trình.
- Hỗ trợ thoát nước trong nền.
- Ứng dụng trong công trình thủy lợi.
- Kết hợp với rọ đá trong công trình kè.
- Bảo vệ một số hệ thống chống thấm.
- Thi công sân bãi và khu vực san lấp.
5. Hướng dẫn thi công vải địa kỹ thuật TS80
Trước khi trải vải địa kỹ thuật TS80, cần chuẩn bị bề mặt nền phù hợp. Các vật sắc nhọn và chướng ngại có khả năng làm hư hỏng vải cần được loại bỏ.
Tiếp theo, trải vải theo đúng hướng và phạm vi thiết kế. Bề mặt vải cần tương đối phẳng và hạn chế các nếp gấp lớn.
Tại vị trí tiếp giáp, các tấm vải cần được chồng mí hoặc liên kết theo hồ sơ kỹ thuật. Phương án xử lý phụ thuộc vào điều kiện nền và yêu cầu của công trình.
Sau khi hoàn thành công tác trải vải, tiến hành rải lớp vật liệu phía trên. Cần hạn chế để máy móc hạng nặng tác động trực tiếp lên lớp vải chưa được bảo vệ.
Thi công đúng quy trình giúp hạn chế rách, xô lệch và biến dạng vật liệu. Qua đó, vải địa polyfelt TS80 có thể phát huy tốt chức năng thiết kế.
6. Vì sao vải địa TS80 phù hợp cho công trình yêu cầu cao?
Vải địa TS80 thuộc nhóm có cường độ cao trong dòng Polyfelt TS. Sản phẩm đạt mức 28kN/m, cùng sức kháng thủng CBR 4.250N.
Khối lượng đơn vị khoảng 400g/m² và chiều dày 3,2mm tạo nên kết cấu vải tương đối chắc chắn. Khả năng thấm nước cũng giúp sản phẩm đảm nhiệm chức năng lọc và thoát nước.
Tuy nhiên, lựa chọn vải cần dựa trên hồ sơ thiết kế. Không nên chỉ căn cứ vào cường độ chịu kéo để quyết định chủng loại.
7. Kết luận
Vải địa kỹ thuật TS80 là dòng vải địa không dệt Polyfelt có xuất xứ Malaysia. Sản phẩm nổi bật với cường độ chịu kéo 28kN/m và sức kháng thủng CBR 4.250N.
TS80 phù hợp cho các giải pháp phân cách, lọc, thoát nước và hỗ trợ ổn định nền.
Với các công trình yêu cầu vật liệu có cường độ cao, TS80 là một chủng loại đáng được xem xét. Việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần căn cứ vào điều kiện địa chất và yêu cầu thiết kế cụ thể.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.