1. Vải địa kỹ thuật TS20 là gì?
Vải địa kỹ thuật TS20 là dòng vải địa không dệt Polyfelt được sản xuất từ sợi polypropylene liên tục. Sản phẩm sử dụng công nghệ liên kết cơ học bằng phương pháp xuyên kim. Đây là cấu trúc phổ biến của dòng Polyfelt TS dùng cho các công trình địa kỹ thuật.
Theo tài liệu kỹ thuật tham khảo, vải địa kỹ thuật TS20 có cường độ chịu kéo khoảng 9,5kN/m. Sản phẩm được sử dụng cho các chức năng phân cách, lọc và hỗ trợ thoát nước. Những đặc tính này phù hợp với nhiều hạng mục giao thông và xử lý nền đất yếu.

2. Thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật TS20
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 được công bố. Một số chỉ tiêu có thể khác nhau tùy phiên bản tài liệu và phương pháp thử. Vì vậy, hồ sơ kỹ thuật của lô hàng nên được ưu tiên khi nghiệm thu.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Đơn vị | TS20 tham khảo |
|---|---|---|---|
| Cường độ chịu kéo | ISO 10319 | kN/m | 9,5 |
| Độ dãn dài khi đứt (md/cd) | ISO 10319 | % | 75/35 |
| Cường độ kéo giật (md/cd) | ASTM D4632 | N | 560/510 |
| Sức kháng thủng CBR | ISO 12236 | N | 1500 |
| Lưu lượng thấm đứng tại 50mm | ISO 11058 | l/m²/s | 115 |
| Hệ số thấm đơn vị | ASTM D4491 | s⁻¹ | 3,0 |
| Kích thước lỗ biểu kiến O95 | ASTM D4751 | mm | 0,26 |
| Khối lượng đơn vị | ISO 9864, ASTM D5261 | g/m² | 125 |
| Chiều dày | ISO 9863-1, ASTM D5199 | mm | 1,2 |
| Khổ rộng tham khảo | — | m | 4 |
| Chiều dài tham khảo | — | m | 250 |
| Diện tích cuộn | — | m² | 1.000 |
Nguồn dữ liệu kỹ thuật Polyfelt TS ghi nhận TS20 ở mức 9,5kN/m, CBR 1.500N, khối lượng 125g/m² và chiều dày 1,2mm. Quy cách TS20 4 × 250m, tương đương 1.000m²/cuộn.
Lưu ý: Datasheet TS20 thực tế có thể thay đổi ở một số chỉ tiêu kỹ thuật. Vì vậy, bảng trên được trình bày dưới dạng tham khảo, không thay thế chứng chỉ chất lượng hoặc datasheet của sản phẩm thực tế.
3. Ưu điểm của vải địa không dệt TS20
Vải địa kỹ thuật TS20 có khối lượng khoảng 125g/m². Trọng lượng tương đối nhẹ giúp thuận tiện khi vận chuyển, cắt và trải trên công trường.
Cường độ chịu kéo 9,5kN/m đáp ứng nhiều yêu cầu phân cách trong kết cấu nền. Khi được bố trí đúng thiết kế, vải giúp hạn chế sự trộn lẫn giữa đất nền và lớp vật liệu đắp.
Sức kháng thủng CBR đạt khoảng 1.500N. Chỉ tiêu này thể hiện khả năng chống tác động xuyên thủng của vật liệu. Đây là yếu tố cần quan tâm khi thi công vải bên dưới lớp đá hoặc cấp phối.
Khả năng thấm nước cũng là một ưu điểm của vải địa kỹ thuật TS20. Lưu lượng thấm đứng tham khảo đạt 115 l/m²/s tại cột nước 50mm. Vải vì vậy có thể hỗ trợ nước di chuyển qua lớp lọc trong kết cấu.
4. Ứng dụng của vải địa kỹ thuật TS20
Vải địa kỹ thuật TS20 được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng có yêu cầu phân cách và lọc nước.
Phân cách nền đường
TS20 có thể được trải giữa nền đất tự nhiên và lớp cấp phối. Lớp vải giúp hạn chế sự trộn lẫn của hai vật liệu. Điều này góp phần duy trì tính ổn định của lớp cấp phối phía trên.
Xử lý nền đất yếu
Trong các khu vực có nền đất yếu, vật liệu phân cách đóng vai trò quan trọng. Vải địa không dệt TS20 có thể tạo lớp ngăn giữa đất nền và vật liệu đắp. Phương án sử dụng cần được xác định theo hồ sơ thiết kế.
Lọc và thoát nước
Cấu trúc không dệt cho phép nước đi qua lớp vải. Đồng thời, vải hỗ trợ hạn chế sự di chuyển của các hạt đất. Polyfelt TS được giới thiệu cho các ứng dụng phân cách đất, lọc và ổn định nền.
Công trình thủy lợi và kè
TS20 có thể được sử dụng làm lớp lọc trong một số hạng mục thủy lợi. Vật liệu cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu về tải trọng, điều kiện đất và lưu lượng nước.
5. Hướng dẫn thi công vải địa TS20 cơ bản
Trước khi trải vải địa kỹ thuật TS20, cần làm sạch mặt bằng. Các vật sắc nhọn có thể gây thủng vải cần được loại bỏ. Bề mặt cũng nên được san phẳng theo yêu cầu thiết kế.
Tiếp theo, trải vải phẳng và đúng phạm vi cần xử lý. Các tấm vải được chồng mí hoặc may nối theo yêu cầu kỹ thuật. Không nên để máy móc di chuyển trực tiếp trên vải khi chưa có lớp vật liệu bảo vệ.
Sau khi hoàn thiện, tiến hành đắp lớp vật liệu phía trên. Quá trình đắp nên thực hiện tuần tự để hạn chế xô lệch hoặc làm hư hỏng vải.
6. Vì sao nên lựa chọn vải địa Polyfelt TS20?
Vải địa kỹ thuật TS20 kết hợp giữa khả năng phân cách và lọc nước trong một sản phẩm. Cường độ 9,5kN/m cùng CBR 1.500N đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng trong công trình hạ tầng.
Vật liệu có trọng lượng 125g/m² và chiều dày khoảng 1,2mm. Những thông số này giúp sản phẩm thuận tiện cho các công tác vận chuyển và thi công. Dòng Polyfelt TS cũng được mô tả là vải không dệt sợi liên tục, polypropylene và có chất ổn định UV.
7. Kết luận
Vải địa kỹ thuật TS20 là dòng vải địa không dệt Polyfelt phù hợp cho các công trình cần phân cách, lọc và hỗ trợ thoát nước. Sản phẩm có cường độ chịu kéo tham khảo 9,5kN/m, CBR 1.500N và khối lượng khoảng 125g/m².
Với cấu trúc sợi liên tục và khả năng thấm nước tốt, vải địa TS20 có thể ứng dụng trong nền đường, xử lý đất yếu, hệ thống thoát nước và công trình thủy lợi. Khi đặt mua, nên đối chiếu datasheet, CO/CQ và thông số của đúng lô hàng để đảm bảo phù hợp yêu cầu thiết kế.
Tham khảo thêm: Vải địa không dệt TS20

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.