1. Vải địa kỹ thuật TS30 là gì?
Vải địa kỹ thuật TS30 là dòng vải địa không dệt Polyfelt xuất xứ Malaysia. Sản phẩm được sản xuất từ polypropylene và có cấu trúc sợi dài liên tục. Công nghệ xuyên kim giúp tạo nên lớp vải có tính ổn định cao.
Với cường độ chịu kéo 11,5kN/m, TS30 phù hợp cho nhiều công trình địa kỹ thuật. Sản phẩm thường được dùng để phân cách, lọc nước và hỗ trợ thoát nước. Đây cũng là những chức năng phổ biến của dòng Polyfelt TS.

2. Thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật TS30
Vải địa kỹ thuật TS30 có các thông số nổi bật sau:
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Đơn vị | TS30 |
|---|---|---|---|
| Cường độ chịu kéo | ISO 10319 | kN/m | 11,5 |
| Độ dãn dài khi đứt (md/cd) | ISO 10319 | % | 75/35 |
| Cường độ kéo giật (md/cd) | ASTM D4632 | N | 690/600 |
| Sức kháng thủng CBR | ISO 12236 | N | 1750 |
| Lưu lượng thấm đứng tại 50mm | ISO 11058 | l/m²/s | 100 |
| Hệ số thấm đơn vị | ASTM D4491 | s⁻¹ | 2,7 |
| Kích thước lỗ biểu kiến O95 | ASTM D4751 | mm | 0,25 |
| Khối lượng đơn vị | ISO 9864, ASTM D5261 | g/m² | 155 |
| Chiều dày | ISO 9863-1, ASTM D5199 | mm | 1,5 |
3. Ưu điểm của vải địa không dệt TS30
Vải địa kỹ thuật TS30 có trọng lượng 155g/m². Đây là mức khối lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển và thi công. Chiều dày 1,5mm giúp sản phẩm dễ trải trên các bề mặt nền đã xử lý.
Cường độ chịu kéo đạt 11,5kN/m. Chỉ tiêu này giúp vải đáp ứng yêu cầu phân cách trong nhiều kết cấu nền. Sức kháng thủng CBR đạt 1750N, hỗ trợ hạn chế hư hỏng do tác động cơ học trong quá trình thi công.
Khả năng thấm nước cũng là đặc điểm đáng chú ý của vải địa TS30. Lưu lượng thấm đứng tại cột nước 50mm đạt 100 l/m²/s. Hệ số thấm đơn vị đạt 2,7s⁻¹, phù hợp với chức năng lọc và thoát nước.
4. Ứng dụng của vải địa kỹ thuật TS30
Vải địa kỹ thuật TS30 có thể sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng và hạ tầng:
- Nền đường giao thông: Phân cách đất nền với lớp cấp phối.
- Nền đất yếu: Hạn chế hiện tượng trộn lẫn giữa đất và vật liệu đắp.
- Công trình thủy lợi: Hỗ trợ lọc và tiêu thoát nước.
- Hệ thống thoát nước: Làm lớp lọc ngăn hạt đất di chuyển.
- Kè và mái dốc: Hỗ trợ bảo vệ nền trước tác động của nước.
- Sân bãi: Phân cách nền đất với lớp đá hoặc vật liệu đắp.
Dòng Polyfelt TS được sử dụng cho các chức năng phân cách, lọc, ổn định nền và hệ thống thoát nước.
5. Hướng dẫn thi công TS30 cơ bản
Trước khi trải vải địa TS30, cần xử lý mặt bằng theo yêu cầu thiết kế. Bề mặt nên được san phẳng và loại bỏ đá sắc hoặc vật nhọn.
Tiếp theo, trải vải đúng phạm vi cần xử lý. Các tấm vải cần chồng mí hoặc liên kết theo yêu cầu kỹ thuật. Vải nên được giữ tương đối phẳng, hạn chế nếp gấp lớn.
Sau khi hoàn thành, cần phủ lớp vật liệu bảo vệ phía trên. Không nên cho thiết bị cơ giới chạy trực tiếp trên vải khi chưa có lớp vật liệu bảo vệ. Cách thi công phù hợp giúp giảm nguy cơ rách hoặc xô lệch sản phẩm.
6. Vì sao nên lựa chọn TS30 cho công trình?
Vải địa không dệt TS30 kết hợp giữa khả năng chịu kéo, chống thủng và thấm nước. Sản phẩm có trọng lượng 155g/m² nên tương đối thuận tiện khi vận chuyển và trải vải.
Cường độ 11,5kN/m cùng CBR 1750N giúp TS30 phù hợp với nhiều yêu cầu phân cách nền. Khả năng thấm đứng 100 l/m²/s cũng hỗ trợ tốt cho các kết cấu cần lọc và thoát nước.
7. Kết luận
Vải địa kỹ thuật TS30 là vải địa không dệt Polyfelt xuất xứ Malaysia. Sản phẩm có cường độ chịu kéo 11,5kN/m, CBR 1750N và lưu lượng thấm đứng 100 l/m²/s.
Với cấu trúc sợi không dệt, TS30 phù hợp cho các chức năng phân cách, lọc và thoát nước. Sản phẩm có thể ứng dụng trong đường giao thông, nền đất yếu, thủy lợi và nhiều công trình hạ tầng khác. Việc lựa chọn quy cách cần dựa trên hồ sơ thiết kế và điều kiện thực tế của từng dự án.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.